leonurus cardiaca

leonurus cardiaca

A gardener carefully tends to a leonurus cardiaca plant in her herb garden.

Định nghĩa

Leonurus cardiaca một Danh từ (danh từ riêng, tên khoa học) chỉ một loại cây thân thảo lâu năm nguồn gốc từ Cựu Thế giới (châu Âu châu Á). Loài cây này thường mọccác bờ rào, ven rừng, răng cưa hoa màu trắng hoặc hồng nhạt. được biết đến với vị đắng từ lâu đã được sử dụng trong y học cổ truyền, đặc biệt các bài thuốc liên quan đến tim mạch thần kinh, do đó tên thông thường "cây ích mẫu" (motherwort) nhưng cần phân biệt với loài Leonurus japonicus (ích mẫu châu Á).

dụ sử dụng
  • một loại cây thảo mộc vị đắng, thường được dùng để làm dịu thần kinh.
  • để hỗ trợ điều trị chứng hồi hộp lo âu.
  • màu trắng hoặc hồng nhạt, mọc thành vòng quanh thân cây.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong danh pháp thực vật: Leonurus cardiaca tên khoa học chính thức của loài cây này. Khi viết, tên chi (Leonurus) được viết hoa, tên loài (cardiaca) viết thường toàn bộ tên được in nghiêng.

    • The correct botanical name for this herb is *Leonurus cardiaca.* (Tên thực vật chính xác của loại thảo mộc này Leonurus cardiaca.)
  • Trong lĩnh vực dược liệu: Loài cây này thường được nhắc đến trong các tài liệu về dược thảo Tây phương, khác với "ích mẫu" (motherwort) thường thấy trong Đông y (Leonurus japonicus).

    • Trong y học cổ truyền châu Âu, *Leonurus cardiaca được dùng như một loại thuốc bổ tim an thần nhẹ.
Biến thể từ gần giống
  • Motherwort (danh từ): Tên thông thường trong tiếng Anh của Leonurus cardiaca, dịch sang tiếng Việt "cây ích mẫu" (theo nghĩa Tây phương).

    • Motherwort is another name for *Leonurus cardiaca.* (Motherwort một tên gọi khác của Leonurus cardiaca.)
  • Leonurus japonicus (danh từ): Một loài khác trong cùng chi Leonurus, được sử dụng phổ biến trong y học cổ truyền Trung Quốc Việt Nam với tên gọi "ích mẫu thảo".

    • Không nên nhầm lẫn *Leonurus cardiaca với Leonurus japonicus chúng công dụng khác nhau.*
Từ đồng nghĩa
  • Cây ích mẫu châu Âu: Tên gọi mô tả nguồn gốc công dụng của loài cây này trong bối cảnh thảo dược.
  • Motherwort: Từ đồng nghĩa tiếng Anh phổ biến.
Các cụm từ liên quan

Không cụm từ (phrasal verbs) liên quan đây tên khoa học của một loài thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.